traveler's letter of credit
Định nghĩa
Danh từ: thư tín dụng du lịch (traveler's letter of credit) là một loại thư tín dụng được cấp cho một du khách, cho phép người đó rút tiền hoặc thanh toán tại các ngân hàng hoặc tổ chức tài chính ở nước ngoài trong một hạn mức nhất định, thay vì mang theo tiền mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Trước chuyến đi, anh ấy đã xin một thư tín dụng du lịch từ ngân hàng để đảm bảo có thể tiếp cận tiền ở nước ngoài.)
- (Thư tín dụng du lịch thường được khách du lịch sử dụng để tránh mang theo lượng lớn tiền mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- To issue a traveler's letter of credit: phát hành thư tín dụng du lịch.
- The bank issued a traveler's letter of credit valid for six months. (Ngân hàng đã phát hành một thư tín dụng du lịch có hiệu lực trong sáu tháng.)
- To cash a traveler's letter of credit: đổi thư tín dụng du lịch thành tiền mặt.
- She cashed her traveler's letter of credit at a local branch in Paris. (Cô ấy đã đổi thư tín dụng du lịch của mình thành tiền mặt tại một chi nhánh địa phương ở Paris.)
Biến thể và từ gần giống
- Letter of credit (n): thư tín dụng (dạng tổng quát, không chỉ dành cho du lịch).
- The company used a letter of credit to guarantee payment for the goods. (Công ty đã sử dụng thư tín dụng để đảm bảo thanh toán cho hàng hóa.)
- Traveler's check (n): séc du lịch (một công cụ thanh toán tương tự, nhưng khác cơ chế).
- Traveler's checks are less common today due to credit cards. (Séc du lịch ngày nay ít phổ biến hơn do thẻ tín dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Traveler's draft: hối phiếu du lịch (một dạng công cụ tài chính tương tự).
- Bank draft for travelers: hối phiếu ngân hàng dành cho du khách.
Các cụm từ liên quan
- (Không có cụm động từ phrasal verb cụ thể vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm từ này.)